Thuật ngữ cốt lõi
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Xô | Công cụ để di chuyển nước. Giữ chuột trái để múc đầy; Wooden Bucket là mặc định. Xem Xô. |
| Tokens | Tiền trong ván chơi từ việc đổ xô, dùng để mua trên Skill Tree. Reset mỗi ván. |
| Gems (Diamonds) | Tiền vĩnh viễn từ rương và huy hiệu, dùng để mua xô. Giữa các ván vẫn giữ. |
| Upgrade Computer | Trạm nơi bạn tiêu Tokens vào Skill Tree. |
| Skill Tree | Sáu nhánh nâng cấp: Token Income, Bucket Capacity, Fill Speed, Quick Drain, Diamond Rewards, Character. |
| Rương | Kho báu ẩn dưới nước trả Gems. Xem Rương. |
| Điểm kiểm soát | Mốc độ sâu và điểm hồi sinh. Sáu mốc dẫn đến điện thoại. Xem Điểm kiểm soát. |
| Cá mập | Mối nguy hiểm ở vùng nước sâu, bắt người chơi ở giữa hồ. Hãy tát từ mép. |
| Kết thúc điện thoại | Kết thúc duy nhất đã xác nhận: lấy lại điện thoại ở đáy để nhận huy hiệu Find My Phone. |
| Theo lượt | Mỗi ván bắt đầu lại. Tokens và Skill Tree reset; Gems và xô vẫn giữ. |
Tokens vs Gems, so sánh song song
Sự khác biệt quan trọng nhất trong game. Hiểu đúng thì mọi quyết định khác sẽ dễ dàng.
| Tiền tệ | Kiếm được bằng cách | Chi tiêu cho | Còn tồn tại? |
|---|---|---|---|
| Tokens | Đổ đầy xô tại trạm xả | Nâng cấp Skill Tree tại Upgrade Computer | Đặt lại mỗi lượt chơi — trò chơi là dạng chạy, vì vậy Token chưa tiêu không được mang sang giữa các trận. |
| Gems | Mở rương tìm thấy trong nước và nhận phần thưởng Huy hiệu ở sảnh | Xô tại Bucket station ở sảnh | Tồn tại giữa các lượt chơi. Một số hướng dẫn gọi loại tiền này là "Diamonds"; nó là cùng một loại tiền tệ vĩnh viễn, và kỹ năng Diamond Rewards tăng lượng bạn nhận được. |